Đang hiển thị: Lúc-xăm-bua - Tem bưu chính (1852 - 2025) - 23 tem.
7. Tháng 3 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 13
![[Grand Duke Jean of Luxembourg, loại AKE6]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/AKE6-s.jpg)
![[Grand Duke Jean of Luxembourg, loại AKE7]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/AKE7-s.jpg)
![[Grand Duke Jean of Luxembourg, loại AKE8]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/AKE8-s.jpg)
![[Grand Duke Jean of Luxembourg, loại AKE9]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/AKE9-s.jpg)
7. Tháng 3 quản lý chất thải: Không sự khoan: 11¾
![[Luxembourg Artists, loại ALG]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/ALG-s.jpg)
![[Luxembourg Artists, loại ALH]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/ALH-s.jpg)
16. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 11¾ x 11½
![[EUROPA Stamps - Great Discoveries, loại ALI]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/ALI-s.jpg)
![[EUROPA Stamps - Great Discoveries, loại ALJ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/ALJ-s.jpg)
16. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 11½ x 11¾
![[International Congress of Genealogy and Heraldry, loại ALK]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/ALK-s.jpg)
![[International Congress of Genealogy and Heraldry, loại ALL]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/ALL-s.jpg)
![[International Congress of Genealogy and Heraldry, loại ALM]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/ALM-s.jpg)
16. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 11¾ x 11½
![[The 4th General Elections to the European Parliament, loại ALN]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/ALN-s.jpg)
19. Tháng 9 quản lý chất thải: Không sự khoan: 11¾ x 11½
![[The 40th Anniversary of the Western European Union, loại ALO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/ALO-s.jpg)
![[The 40th Anniversary of the Western European Union, loại ALP]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/ALP-s.jpg)
![[The 40th Anniversary of the Western European Union, loại ALQ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/ALQ-s.jpg)
19. Tháng 9 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13¾
![[Former Refugees in Luxembourg, loại ALR]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/ALR-s.jpg)
![[Former Refugees in Luxembourg, loại ALS]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/ALS-s.jpg)
![[Former Refugees in Luxembourg, loại ALT]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/ALT-s.jpg)
19. Tháng 9 quản lý chất thải: Không sự khoan: 11¾ x 11½
![[The 50th Anniversary of the World War II Liberation, loại ALU]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/ALU-s.jpg)
5. Tháng 12 quản lý chất thải: Không sự khoan: 11¾ x 11½
![[Endangered Birds - Charity Issue, loại ALV]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/ALV-s.jpg)
![[Endangered Birds - Charity Issue, loại ALW]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/ALW-s.jpg)
![[Endangered Birds - Charity Issue, loại ALX]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/ALX-s.jpg)
![[Endangered Birds - Charity Issue, loại ALY]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Luxembourg/Postage-stamps/ALY-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1354 | ALV | 14+2 Fr | Đa sắc | Perdix perdix | (128.033) | 1,11 | - | 0,83 | - | USD |
![]() |
||||||
1355 | ALW | 14+2 Fr | Đa sắc | Saxicola torquata | (128.033) | 1,11 | - | 0,83 | - | USD |
![]() |
||||||
1356 | ALX | 18+3 Fr | Đa sắc | Motacilla flava | (128.033) | 1,66 | - | 1,66 | - | USD |
![]() |
||||||
1357 | ALY | 22+7 Fr | Đa sắc | Lanius excubitor | (128.033) | 3,32 | - | 2,77 | - | USD |
![]() |
||||||
1354‑1357 | 7,20 | - | 6,09 | - | USD |